Alternate Text

#Tên dịch vụGiá niêm yết (VNĐ/Lần)Giá hỗ trợ (VNĐ/Lần)
1PHÍ KHÁM SẢN PHỤ KHOA360,000300,000
2PHÍ KHÁM SẢN PHỤ KHOA - TÁI KHÁM240,000200,000
3PHÍ KHÁM NHI240,000200,000
4PHÍ KHÁM NHI - TÁI KHÁM180,000150,000
5PHÍ KHÁM NỘI KHOA/BSGĐ240,000200,000
6PHÍ KHÁM NỘI KHOA/BSGĐ - TÁI KHÁM180,000150,000
7PHÍ KHÁM NGOẠI240,000200,000
8PHÍ KHÁM NGOẠI - TÁI KHÁM180,000150,000
9PHÍ KHÁM TAI / MŨI / HỌNG240,000200,000
10PHÍ KHÁM TAI / MŨI / HỌNG - TÁI KHÁM180,000150,000
11Chăm sóc rốn120,000100,000
12Hút đàm mũi họng96,00080,000
13Phun khí dung 1 lần120,000100,000
14Phun khí dung (thuê máy)600,000500,000
15Điện tim thường120,000100,000
16Siêu âm Doppler tim480,000400,000
17Đo và đánh giá tim thai/Non-stress test CTG180,000150,000
18Chích abcess tuyến Bartholin1,800,0001,500,000
19Cấy que tránh thai (đã bao gồm tiền que)5,040,0004,200,000
20Đặt vòng chữ T (đã bao gồm tiền vòng)600,000500,000
21Cấy dịch và KSĐ(Dịch âm đạo, dịch mủ...)540,000450,000
22Vệ Sinh Tầng Sinh Môn/ Perinium Cleaning120,000100,000
23Siêu âm bụng tổng quát nữ màu288,000240,000
24Siêu âm bụng tổng quát nam màu288,000240,000
25Siêu âm tử cung phần phụ ngả bụng360,000300,000
26Siêu âm đầu dò âm đạo 3D360,000300,000
27Siêu âm tuyến vú hai bên288,000240,000
28Siêu âm thai 2D tam cá nguyệt 2360,000300,000
29Siêu âm hình thái tam cá nguyệt 2 (4D)840,000700,000
30Siêu âm 2D tam cá nguyệt 1 (<12 tuần)360,000300,000
31Siêu âm khảo sát hình thái học tam cá nguyệt 1 (11-13 tuần)600,000500,000
32Siêu âm Doppler tam cá nguyệt 2-3600,000500,000
33Chụp Xquang sọ thẳng, nghiêng312,000260,000
34Chụp Xquang cột sống cổ động (cúi, ngửa tối đa)312,000260,000
35Chụp Xquang cột sống ngực thẳng, nghiêng312,000260,000
36Chụp Xquang khung chậu thẳng240,000200,000
37Chụp Xquang ngực thẳng240,000200,000
38Chụp Xquang tuổi xương240,000200,000
39Sàng lọc trước sinh/ Double test720,000600,000
40Beta-HCG , serum252,000210,000
41Tổng phân tích tế bào máu/FBC - Full Blood Count108,00090,000
42Đường máu đói ( Định lượng Glucose)54,00045,000
43Đường máu ngẫu nhiên: Glucose (Random)54,00045,000
44HbA1C/A1C-Glycosolated Hemoglobin (NGSP)180,000150,000
45Cholesterol Total54,00045,000
46Creatinin máu54,00045,000
47AST (Aspartate aminotransferase)/SGOT54,00045,000
48ALT(Alanine aminotransferase)/SGPT54,00045,000
49GGT(Gama Glutamyltransferaser)54,00045,000
50Ferritin156,000130,000
51LH (Luteinizing Hormone)156,000130,000
52FSH (Follicle Stimulating Hormone)156,000130,000
53HBsAg156,000130,000
54Anti HBs192,000160,000
55Anti-HCV168,000140,000
56Phân tích nước tiểu 11 thông số/Urine analysis 11 parameters78,00065,000
57Soi phân trực tiếp /Stool examination Ova Cyst Parasites84,00070,000
58Soi tươi huyết trắng/Wetmount - Gram Stain120,000100,000
59Nhóm máu ABO, Rhesus /ABO blood group and Rh type115,20096,000
60Nạo sinh thiết tầng1,200,0001,000,000
61NỘI SOI TAI240,000200,000
62NỘI SOI MŨI240,000200,000
63NỘI SOI HỌNG240,000200,000
64Rửa mũi228,000190,000
65PHÍ KHÁM CHUYÊN KHOA NỘI KHOA/BS GIA ĐÌNH360,000300,000
66PHÍ KHÁM/ PHÍ TƯ VẤN 1240,000200,000
67PHÍ KHÁM SÀNG LỌC TRƯỚC TIÊM VACCINE120,000100,000
68PHÍ KHÁM BÁC SĨ GIA ĐÌNH (Tại nhà)600,000500,000
69PHÍ KHÁM/ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN (15 phút)240,000200,000
70Phí lấy mẫu tại nhà 1600,000500,000
71NỘI SOI TAI MŨI HỌNG540,000450,000
72Tiêm thuốc 1 giờ (Bơm tiêm điện)180,000150,000
73Truyền dịch, thuốc 1 giờ (Máy truyền dịch)120,000100,000
74Theo dõi lưu cấp cứu 1 giờ (dịch vụ )180,000150,000
75Tiêm sẹo lồi (đã bao gồm thuốc)480,000400,000
76Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch180,000150,000
77Tiêm trong da/ tiêm dưới da/ tiêm bắp thịt60,00050,000
78Bóc u bã độ 12,400,0002,000,000
79Chích áp xe bartholin1,440,0001,200,000
80Chích abcess vú960,000800,000
81Khâu thẩm mỹ tái tạo thành sau âm đạo4,800,0004,000,000
82Rút Que Tránh Thai/ Implanon Removal840,000700,000
83Tháo Vòng khó mất dây1,200,0001,000,000
84Tiểu phẫu lấy dị vật nông960,000800,000
85Tiểu phẫu lấy dị vật nông (thấy rõ) 1 vị trí600,000500,000
86Xoắn Polyp Cổ Tử Cung960,000800,000
87Bóc u mỡ độ 11,800,0001,500,000
88Cắt u màn bao hoạt dịch ở cổ tay3,000,0002,500,000
89Phết máu ngoại vi/PBS - Peripheral Blood Smear264,000220,000
90Tốc độ máu lắng vs /ESR - Erythrocyte Sedimentation Rate78,00065,000
91PT /TQ(Thời gian Prothrombin: PT%, TQ, INR.)132,000110,000
92APTT/ TCK(Thời gian Thromboplastin hoạt hoá)120,000100,000
93Fibrinogen/Clotting Factors I180,000150,000
94Nghiệm pháp dung nạp đường/OGTT – Oral Glucose Tolerance Testing300,000250,000
95Triglyceride54,00045,000
96HDL Cholesterol66,00055,000
97LDL Cholesterol66,00055,000
98Ure máu54,00045,000
99BUN(Blood Urea Nitrogen)54,00045,000
100Điện giải đồ ( Na, K , Cl)126,000105,000
101Calcium total,serum54,00045,000
102Acid Uric(AU)54,00045,000
103Bilirubin toàn phần(T)54,00045,000
104Bilirubin trực tiếp(D)54,00045,000
105Bilirubin gián tiếp(I)54,00045,000
106Protein total,serum54,00045,000
107Albumin, serum54,00045,000
108Amylase, serum114,00095,000
109Sắt /huyết thanh(Iron )84,00070,000
110CRP (C Reactive Protein)108,00090,000
111Estradiol (E2)156,000130,000
112Progesterone (P4)156,000130,000
113Prolactin ( PRL )156,000130,000
114Testosterone156,000130,000
115FT3 (Free Triiodothyronine)114,00095,000
116FT4 (Free Thyroxine)114,00095,000
117TSH(Thyroid Stimulating Hormone)114,00095,000
118CA 125264,000220,000
119CA 15-3264,000220,000
120CEA252,000210,000
121AFP (Alpha-fetoprotein)156,000130,000
122Cyfra 21-1252,000210,000
123CA 19-9336,000280,000
124CA 72-4264,000220,000
125PSA total252,000210,000
126Rubella IgM228,000190,000
127Rubella IgG192,000160,000
128CMV IgM300,000250,000
129CMV IgG300,000250,000
130HBeAg180,000150,000
131Anti-HAV IgM276,000230,000
132Anti-HAV Total276,000230,000
133Anti-HIV/HIV I & II Antibodies, Immunospot96,00080,000
134Syphilis ( Tìm KT giang mai-test nhanh)120,000100,000
135Dengue NS1 Ag192,000160,000
136Dengue IgM/IgG192,000160,000
137Kháng thể Chlamydia IgM /Chlamydia IgM Antibody, Immunospot240,000200,000
138Cúm A&B/Fluenza A&B300,000250,000
139Máu ấn trong Phân/FOB - Fecal Occult Blood120,000100,000
140Kháng nguyên Helicobacter pylori /HP Antigen, Fecel252,000210,000
141Microalbumin niệu,Creatin niệu, Microa/Crea90,00075,000
142Soi tươi KOH tìm nấm(trong da)/Fungus Direct smear180,000150,000
143Magie huyết thanh/Mg serum54,00045,000
144Phospho huyết thanh/Ph serum84,00070,000
145Troponin I/Troponin I (quatily)180,000150,000
146Soi cặn lắng nước tiểu/Urine Sediment examination84,00070,000
147TS (Thời gian máu chảy-pp Duke)54,00045,000
148TC (Thời gian máu đông-pp Milian)54,00045,000
149ANTI-HEV IgM276,000230,000
150Test thử chất gây nghiện 4 thông số trong nước tiểu(AMP-THC-MOP-PCP)180,000150,000
151ANTI-HAV IgM(TEST)204,000170,000
152ANTI-HEV IgM(TEST)204,000170,000
153Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)72,00060,000
15417-0H Progestetrol264,000220,000
15525OH Vitamin D (D3)672,000560,000
156Bộ dị ứng / Allery panel 11,560,0001,300,000
157HCV RNA Cobas1,920,0001,600,000
158Helicobacter pylori IgM276,000230,000
159Helicobacter pylori IgG276,000230,000
160HPV-DNA genotype cobas Roche840,000700,000
161Karyotype test1,080,000900,000
162Liquidprep/Cellprep660,000550,000
163Lupus Anticoagulant Screen720,000600,000
164NIPT test - Trisure vietnam6,600,0005,500,000
165Vitamin B12228,000190,000
166Kẽm/ Zin C300,000250,000
167Nova Prep HQ + HPV genotype cobas1,530,0001,275,000
168Giun Đũa chó/ Toxocara canis IgG144,000120,000
169Giun Đũa/ Ascaris lumbricoides IgG144,000120,000
170Giun Đũa/ Ascaris lumbricoides IgM144,000120,000
171Giun Lươn/ Strongyloides IgG144,000120,000
172Sán dải heo/ Cysticercosis (Taenia Solium) IgG144,000120,000
173Sán dải heo/ Cysticercosis (Taenia Solium) IgM144,000120,000
174Sán lá gan/Sero Fasciola sp IgG144,000120,000
175Cấy nước tiểu và làm kháng sinh đồ336,000280,000
176Định lượng RF (Reumatoid Factor)120,000100,000
177Lậu cầu-Chlamydia PCR/ N.Gonorrhoeae & Chlamydia trachomatis PCR480,000400,000
178Giải phẩu bệnh (Mẫu thường)480,000400,000
179Giải phẩu bệnh (Mẫu lớn, toàn cơ quan)960,000800,000
180PCR LAO/BK348,000290,000
181Test HP(Helicobacter Pylori) bằng hơi thở C14960,000800,000
182Pap’s mear156,000130,000
183Aldosterone600,000500,000
184Cấy phân và làm kháng sinh đồ360,000300,000
185IgE Total204,000170,000
186Calcitonin (Thyrocalcitonin)264,000220,000
187Sán dải chó/ Echinococcus IgG144,000120,000
188Sán dải chó/ Echinococcus IgM144,000120,000
189Định lượng D.Dimer420,000350,000
190Chọc hút tế bào tuyến vú dưới hướng dẫn siêu âm ( Đã bao gồm giải phẩu bệnh)960,000800,000
191Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm ( Đã bao gồm giải phẩu bệnh)960,000800,000
192Đặt vòng nâng cơ tử cung Pessary ( đã bao gồm tiền vòng )6,000,0005,000,000
193Đặt vòng tránh thai Mirena ( đã bao gồm tiền vòng )6,000,0005,000,000
194Băng ép bất động sơ cứu rắn cắn420,000350,000
195Cắt chỉ độ 1120,000100,000
196Đánh giá tim thai120,000100,000
197Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu180,000150,000
198Đặt ống nội khí quản1,200,0001,000,000
199Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang360,000300,000
200Đặt thông tiểu360,000300,000
201Ga rô hoặc băng ép cầm máu300,000250,000
202Hút đờm (một hút)120,000100,000
203Khâu vết thương độ 1 (đơn giản, ngắn)720,000600,000
204Phí điều trị tắc tia sữa 1 bên vú300,000250,000
205Phương pháp Proetz / Rửa mũi132,000110,000
206Rửa vết thương, thay băng loại 1180,000150,000
207Rút ống thông tiểu120,000100,000
208Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu720,000600,000
209Soi cổ tử cung720,000600,000
210Tháo vòng có dây360,000300,000
211Thay băng cho các vết thương hoạt tử rộng (một lần)360,000300,000
212Thở oxy 1 giờ (3-4L / phút)108,00090,000
213Thở oxy 1 giờ (dưới 2l/phút)72,00060,000
214Thở oxy qua mask không thở lại - 30 phút240,000200,000
215Thở oxy qua mask thở lại - 30 phút216,000180,000
216Thoát dịch ổ viêm180,000150,000
217Truyền Dịch <3 giờ396,000330,000
218Truyền Dịch 3-6 giờ576,000480,000
219hCG /Quickstik, hCG Urine84,00070,000
220Hút đàm cấp cứu180,000150,000
221Điều trị triệu chứng nôn tại cấp cứu (đã bao gồm tiền thuốc Vincomid)120,000100,000
222Công điều dưỡng 1180,000150,000
223Cắt u máu lành tính <1cm2,400,0002,000,000
224Cắt u sắc tố da <1cm2,400,0002,000,000
225Cắt u tế bào thần kinh ngoại biên <1cm2,400,0002,000,000
226Cắt da quy đầu độ 14,200,0003,500,000
227Rạch áp xe độ 11,800,0001,500,000
228Cắt lọc vết thương độ 34,800,0004,000,000
229Cắt da quy đầu độ 26,000,0005,000,000
230Bóc u hoạt dịch độ 12,400,0002,000,000
231Lấy nút biểu bì ống tai ngoài240,000200,000
232Nhét bấc mũi trước độ 1 bằng meche (1 bên)240,000200,000
233Rút meche, rút Merocel hốc mũi180,000150,000
234Làm thuốc tai độ 1 (Rửa tai)240,000200,000
235Lấy dị vật mũi độ 1360,000300,000
236Lấy dị vật tai độ 1360,000300,000
237Khâu rộng lỗ vành tai 1 bên2,400,0002,000,000
238Cắt lẹo mắt2,400,0002,000,000
239Rửa xoang120,000100,000
240Bóc u sợi tuyến vú ( u nang tuyến vú) độ 12,400,0002,000,000
241Bóc u chai bàn chân độ 1 ( 1 chai nhỏ)1,200,0001,000,000
242Khâu vết thương độ 2 ( dài hoặc ngắn ở vị trí nguy hiểm)1,200,0001,000,000
243Rạch áp xe độ 22,400,0002,000,000
244Cắt lọc vết thương độ 12,400,0002,000,000
245Bóc u hoạt dịch độ 23,600,0003,000,000
246Tiêm điểm bám gân/bao gân/khớp (Bao gồm thuốc)600,000500,000
247Tiêm khớp600,000500,000
248Tháo đinh2,400,0002,000,000
249Nong bao quy đầu600,000500,000
250Hút dịch khớp600,000500,000
251Hút dịch khớp + Tiêm khớp840,000700,000
252Phẫu thuật ngón tay cò súng4,200,0003,500,000
253Phẫu thuật hội chứng ống cổ tay (1 bên )6,000,0005,000,000
254Chín mé720,000600,000
255Mắt cá chân720,000600,000
256Bó bột bàn tay600,000500,000
257Tiêm hội chứng DeQuervain600,000500,000
258Chích nhọt ống tai ngoài độ 2360,000300,000
259Làm thuốc tai độ 2480,000400,000
260Lấy dáy tai (nút biểu bì) độ 1240,000200,000
261Nhét bấc mũi trước độ 1 bằng meche (2 bên)360,000300,000
262Lấy dị vật họng miệng độ 1360,000300,000
263Chích tạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh nhân đái tháo đường loại 12,400,0002,000,000
264Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch độ 13,600,0003,000,000
265Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản độ 13,600,0003,000,000
266Phẫu thuật cắt da thừa cạnh hậu môn4,800,0004,000,000
267Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 1 cm2,400,0002,000,000
268Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 1 cm2,400,0002,000,000
269Cắt các u lành vùng cổ dưới 1 cm2,400,0002,000,000
270Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 1 cm2,400,0002,000,000
271Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính 1- 3 cm3,600,0003,000,000
272Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 1 cm2,400,0002,000,000
273Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 1 cm2,400,0002,000,000
274Cắt u lành phần mềm đường kính 1- 3 cm3,600,0003,000,000
275Chích rạch màng nhĩ1,200,0001,000,000
276Khâu vết rách vành tai độ 1600,000500,000
277Bơm hơi vòi nhĩ600,000500,000
278Lấy dị vật tai độ 2600,000500,000
279Chọc hút dịch vành tai độ 1240,000200,000
280Chích nhọt ống tai ngoài độ 1300,000250,000
281Đốt điện cuốn mũi dưới 1 bên1,200,0001,000,000
282Bẻ cuốn mũi 1 bên1,200,0001,000,000
283Nâng xương chính mũi sau chấn thương2,400,0002,000,000
284Nội soi lấy dị vật mũi độ 1288,000240,000
285Hút rửa mũi, xoang sau mổ độ 1600,000500,000
286Khâu phục hồi tổn th­ương đơn giản miệng, họng độ 1600,000500,000
287Cắt chỉ sau phẫu thuật độ 1360,000300,000
288Nội soi cầm máu mũi độ 1600,000500,000
289Nội soi thanh quản lấy dị vật độ 11,200,0001,000,000
290Phẩu thuật nang bả đậu vùng đầu, mặt, cổ độ 11,200,0001,000,000
291Khâu rộng lỗ vành tai 2 bên4,800,0004,000,000
292Nội soi mũi họng360,000300,000
293Cắt bột loại 1180,000150,000
294Sinh thiết tầng (kênh, lòng)1,800,0001,500,000
295Rửa vết thương, thay băng120,000100,000
296Đo và đánh giá tim thai song thai240,000200,000
297Phí lấy mẫu ngoại viện6,000,0005,000,000
298Phụ thu dịch vụ vận chuyển F0480,000400,000
299Siêu âm khớp (một vị trí)288,000240,000
300Siêu âm phần mềm288,000240,000
301Siêu âm Doppler mạch máu (ĐM+TM) 2 chi480,000400,000
302Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng480,000400,000
303Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt288,000240,000
304Siêu âm tử cung phần phụ màu ngả âm đạo360,000300,000
305Siêu âm tuyến giáp288,000240,000
306Siêu âm kênh CTC600,000500,000
307Siêu âm bụng tổng quát trẻ em màu288,000240,000
308Siêu âm xuyên thóp trẻ em300,000250,000
309Siêu âm thành ngực trẻ em288,000240,000
310Siêu âm Doppler động mạch thận480,000400,000
311Siêu âm động mạch chi trên480,000400,000
312Siêu âm tĩnh mạch chi trên480,000400,000
313Siêu âm động mạch cảnh480,000400,000
314Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên480,000400,000
315Siêu âm song thai tam cá nguyệt 2-3600,000500,000
316Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối360,000300,000
317Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa360,000300,000
318Siêu âm thai 2D tam cá nguyệt 3360,000300,000
319Siêu âm hình thái tam cá nguyệt 2 (4D) song thai1,200,0001,000,000
320Siêu âm khảo sát hình thái học tam cá nguyệt 1 (11-13 tuần) song thai840,000700,000
321Chụp Xquang Hirtz312,000260,000
322Chụp Xquang hàm chếch một bên312,000260,000
323Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng240,000200,000
324Chụp Xquang khớp thái dương hàm384,000320,000
325Chụp Xquang cột sống cổ thẳng, nghiêng312,000260,000
326Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên312,000260,000
327Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng, nghiêng312,000260,000
328Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng/chếch hai bên240,000200,000
329Chụp Xquang xương đòn thẳng bên (P)240,000200,000
330Chụp Xquang xương đòn thẳng bên (T)240,000200,000
331Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên240,000200,000
332Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng312,000260,000
333Chụp Xquang bụng đứng (không sửa soạn)312,000260,000
334Chụp Xquang Schuller312,000260,000
335Chụp Xquang cột sống cổ thẳng240,000200,000
336Chụp Xquang cột sống cổ nghiêng240,000200,000
337Chụp Xquang cột sống ngực chếch 2 bên312,000260,000
338Chụp Xquang cột sống thắt lưng cúi, ngửa tối đa312,000260,000
339Chụp Xquang Blondeau312,000260,000
#Dịch vụNiêm yết (VND)Hỗ trợ (VND)
1PHÍ KHÁM SẢN PHỤ KHOA360,000300,000
2PHÍ KHÁM SẢN PHỤ KHOA - TÁI KHÁM240,000200,000
3PHÍ KHÁM NHI240,000200,000
4PHÍ KHÁM NHI - TÁI KHÁM180,000150,000
5PHÍ KHÁM NỘI KHOA/BSGĐ240,000200,000
6PHÍ KHÁM NỘI KHOA/BSGĐ - TÁI KHÁM180,000150,000
7PHÍ KHÁM NGOẠI240,000200,000
8PHÍ KHÁM NGOẠI - TÁI KHÁM180,000150,000
9PHÍ KHÁM TAI / MŨI / HỌNG240,000200,000
10PHÍ KHÁM TAI / MŨI / HỌNG - TÁI KHÁM180,000150,000
11Chăm sóc rốn120,000100,000
12Hút đàm mũi họng96,00080,000
13Phun khí dung 1 lần120,000100,000
14Phun khí dung (thuê máy)600,000500,000
15Điện tim thường120,000100,000
16Siêu âm Doppler tim480,000400,000
17Đo và đánh giá tim thai/Non-stress test CTG180,000150,000
18Chích abcess tuyến Bartholin1,800,0001,500,000
19Cấy que tránh thai (đã bao gồm tiền que)5,040,0004,200,000
20Đặt vòng chữ T (đã bao gồm tiền vòng)600,000500,000
21Cấy dịch và KSĐ(Dịch âm đạo, dịch mủ...)540,000450,000
22Vệ Sinh Tầng Sinh Môn/ Perinium Cleaning120,000100,000
23Siêu âm bụng tổng quát nữ màu288,000240,000
24Siêu âm bụng tổng quát nam màu288,000240,000
25Siêu âm tử cung phần phụ ngả bụng360,000300,000
26Siêu âm đầu dò âm đạo 3D360,000300,000
27Siêu âm tuyến vú hai bên288,000240,000
28Siêu âm thai 2D tam cá nguyệt 2360,000300,000
29Siêu âm hình thái tam cá nguyệt 2 (4D)840,000700,000
30Siêu âm 2D tam cá nguyệt 1 (<12 tuần)360,000300,000
31Siêu âm khảo sát hình thái học tam cá nguyệt 1 (11-13 tuần)600,000500,000
32Siêu âm Doppler tam cá nguyệt 2-3600,000500,000
33Chụp Xquang sọ thẳng, nghiêng312,000260,000
34Chụp Xquang cột sống cổ động (cúi, ngửa tối đa)312,000260,000
35Chụp Xquang cột sống ngực thẳng, nghiêng312,000260,000
36Chụp Xquang khung chậu thẳng240,000200,000
37Chụp Xquang ngực thẳng240,000200,000
38Chụp Xquang tuổi xương240,000200,000
39Sàng lọc trước sinh/ Double test720,000600,000
40Beta-HCG , serum252,000210,000
41Tổng phân tích tế bào máu/FBC - Full Blood Count108,00090,000
42Đường máu đói ( Định lượng Glucose)54,00045,000
43Đường máu ngẫu nhiên: Glucose (Random)54,00045,000
44HbA1C/A1C-Glycosolated Hemoglobin (NGSP)180,000150,000
45Cholesterol Total54,00045,000
46Creatinin máu54,00045,000
47AST (Aspartate aminotransferase)/SGOT54,00045,000
48ALT(Alanine aminotransferase)/SGPT54,00045,000
49GGT(Gama Glutamyltransferaser)54,00045,000
50Ferritin156,000130,000
51LH (Luteinizing Hormone)156,000130,000
52FSH (Follicle Stimulating Hormone)156,000130,000
53HBsAg156,000130,000
54Anti HBs192,000160,000
55Anti-HCV168,000140,000
56Phân tích nước tiểu 11 thông số/Urine analysis 11 parameters78,00065,000
57Soi phân trực tiếp /Stool examination Ova Cyst Parasites84,00070,000
58Soi tươi huyết trắng/Wetmount - Gram Stain120,000100,000
59Nhóm máu ABO, Rhesus /ABO blood group and Rh type115,20096,000
60Nạo sinh thiết tầng1,200,0001,000,000
61NỘI SOI TAI240,000200,000
62NỘI SOI MŨI240,000200,000
63NỘI SOI HỌNG240,000200,000
64Rửa mũi228,000190,000
65PHÍ KHÁM CHUYÊN KHOA NỘI KHOA/BS GIA ĐÌNH360,000300,000
66PHÍ KHÁM/ PHÍ TƯ VẤN 1240,000200,000
67PHÍ KHÁM SÀNG LỌC TRƯỚC TIÊM VACCINE120,000100,000
68PHÍ KHÁM BÁC SĨ GIA ĐÌNH (Tại nhà)600,000500,000
69PHÍ KHÁM/ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN (15 phút)240,000200,000
70Phí lấy mẫu tại nhà 1600,000500,000
71NỘI SOI TAI MŨI HỌNG540,000450,000
72Tiêm thuốc 1 giờ (Bơm tiêm điện)180,000150,000
73Truyền dịch, thuốc 1 giờ (Máy truyền dịch)120,000100,000
74Theo dõi lưu cấp cứu 1 giờ (dịch vụ )180,000150,000
75Tiêm sẹo lồi (đã bao gồm thuốc)480,000400,000
76Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch180,000150,000
77Tiêm trong da/ tiêm dưới da/ tiêm bắp thịt60,00050,000
78Bóc u bã độ 12,400,0002,000,000
79Chích áp xe bartholin1,440,0001,200,000
80Chích abcess vú960,000800,000
81Khâu thẩm mỹ tái tạo thành sau âm đạo4,800,0004,000,000
82Rút Que Tránh Thai/ Implanon Removal840,000700,000
83Tháo Vòng khó mất dây1,200,0001,000,000
84Tiểu phẫu lấy dị vật nông960,000800,000
85Tiểu phẫu lấy dị vật nông (thấy rõ) 1 vị trí600,000500,000
86Xoắn Polyp Cổ Tử Cung960,000800,000
87Bóc u mỡ độ 11,800,0001,500,000
88Cắt u màn bao hoạt dịch ở cổ tay3,000,0002,500,000
89Phết máu ngoại vi/PBS - Peripheral Blood Smear264,000220,000
90Tốc độ máu lắng vs /ESR - Erythrocyte Sedimentation Rate78,00065,000
91PT /TQ(Thời gian Prothrombin: PT%, TQ, INR.)132,000110,000
92APTT/ TCK(Thời gian Thromboplastin hoạt hoá)120,000100,000
93Fibrinogen/Clotting Factors I180,000150,000
94Nghiệm pháp dung nạp đường/OGTT – Oral Glucose Tolerance Testing300,000250,000
95Triglyceride54,00045,000
96HDL Cholesterol66,00055,000
97LDL Cholesterol66,00055,000
98Ure máu54,00045,000
99BUN(Blood Urea Nitrogen)54,00045,000
100Điện giải đồ ( Na, K , Cl)126,000105,000
101Calcium total,serum54,00045,000
102Acid Uric(AU)54,00045,000
103Bilirubin toàn phần(T)54,00045,000
104Bilirubin trực tiếp(D)54,00045,000
105Bilirubin gián tiếp(I)54,00045,000
106Protein total,serum54,00045,000
107Albumin, serum54,00045,000
108Amylase, serum114,00095,000
109Sắt /huyết thanh(Iron )84,00070,000
110CRP (C Reactive Protein)108,00090,000
111Estradiol (E2)156,000130,000
112Progesterone (P4)156,000130,000
113Prolactin ( PRL )156,000130,000
114Testosterone156,000130,000
115FT3 (Free Triiodothyronine)114,00095,000
116FT4 (Free Thyroxine)114,00095,000
117TSH(Thyroid Stimulating Hormone)114,00095,000
118CA 125264,000220,000
119CA 15-3264,000220,000
120CEA252,000210,000
121AFP (Alpha-fetoprotein)156,000130,000
122Cyfra 21-1252,000210,000
123CA 19-9336,000280,000
124CA 72-4264,000220,000
125PSA total252,000210,000
126Rubella IgM228,000190,000
127Rubella IgG192,000160,000
128CMV IgM300,000250,000
129CMV IgG300,000250,000
130HBeAg180,000150,000
131Anti-HAV IgM276,000230,000
132Anti-HAV Total276,000230,000
133Anti-HIV/HIV I & II Antibodies, Immunospot96,00080,000
134Syphilis ( Tìm KT giang mai-test nhanh)120,000100,000
135Dengue NS1 Ag192,000160,000
136Dengue IgM/IgG192,000160,000
137Kháng thể Chlamydia IgM /Chlamydia IgM Antibody, Immunospot240,000200,000
138Cúm A&B/Fluenza A&B300,000250,000
139Máu ấn trong Phân/FOB - Fecal Occult Blood120,000100,000
140Kháng nguyên Helicobacter pylori /HP Antigen, Fecel252,000210,000
141Microalbumin niệu,Creatin niệu, Microa/Crea90,00075,000
142Soi tươi KOH tìm nấm(trong da)/Fungus Direct smear180,000150,000
143Magie huyết thanh/Mg serum54,00045,000
144Phospho huyết thanh/Ph serum84,00070,000
145Troponin I/Troponin I (quatily)180,000150,000
146Soi cặn lắng nước tiểu/Urine Sediment examination84,00070,000
147TS (Thời gian máu chảy-pp Duke)54,00045,000
148TC (Thời gian máu đông-pp Milian)54,00045,000
149ANTI-HEV IgM276,000230,000
150Test thử chất gây nghiện 4 thông số trong nước tiểu(AMP-THC-MOP-PCP)180,000150,000
151ANTI-HAV IgM(TEST)204,000170,000
152ANTI-HEV IgM(TEST)204,000170,000
153Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)72,00060,000
15417-0H Progestetrol264,000220,000
15525OH Vitamin D (D3)672,000560,000
156Bộ dị ứng / Allery panel 11,560,0001,300,000
157HCV RNA Cobas1,920,0001,600,000
158Helicobacter pylori IgM276,000230,000
159Helicobacter pylori IgG276,000230,000
160HPV-DNA genotype cobas Roche840,000700,000
161Karyotype test1,080,000900,000
162Liquidprep/Cellprep660,000550,000
163Lupus Anticoagulant Screen720,000600,000
164NIPT test - Trisure vietnam6,600,0005,500,000
165Vitamin B12228,000190,000
166Kẽm/ Zin C300,000250,000
167Nova Prep HQ + HPV genotype cobas1,530,0001,275,000
168Giun Đũa chó/ Toxocara canis IgG144,000120,000
169Giun Đũa/ Ascaris lumbricoides IgG144,000120,000
170Giun Đũa/ Ascaris lumbricoides IgM144,000120,000
171Giun Lươn/ Strongyloides IgG144,000120,000
172Sán dải heo/ Cysticercosis (Taenia Solium) IgG144,000120,000
173Sán dải heo/ Cysticercosis (Taenia Solium) IgM144,000120,000
174Sán lá gan/Sero Fasciola sp IgG144,000120,000
175Cấy nước tiểu và làm kháng sinh đồ336,000280,000
176Định lượng RF (Reumatoid Factor)120,000100,000
177Lậu cầu-Chlamydia PCR/ N.Gonorrhoeae & Chlamydia trachomatis PCR480,000400,000
178Giải phẩu bệnh (Mẫu thường)480,000400,000
179Giải phẩu bệnh (Mẫu lớn, toàn cơ quan)960,000800,000
180PCR LAO/BK348,000290,000
181Test HP(Helicobacter Pylori) bằng hơi thở C14960,000800,000
182Pap’s mear156,000130,000
183Aldosterone600,000500,000
184Cấy phân và làm kháng sinh đồ360,000300,000
185IgE Total204,000170,000
186Calcitonin (Thyrocalcitonin)264,000220,000
187Sán dải chó/ Echinococcus IgG144,000120,000
188Sán dải chó/ Echinococcus IgM144,000120,000
189Định lượng D.Dimer420,000350,000
190Chọc hút tế bào tuyến vú dưới hướng dẫn siêu âm ( Đã bao gồm giải phẩu bệnh)960,000800,000
191Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm ( Đã bao gồm giải phẩu bệnh)960,000800,000
192Đặt vòng nâng cơ tử cung Pessary ( đã bao gồm tiền vòng )6,000,0005,000,000
193Đặt vòng tránh thai Mirena ( đã bao gồm tiền vòng )6,000,0005,000,000
194Băng ép bất động sơ cứu rắn cắn420,000350,000
195Cắt chỉ độ 1120,000100,000
196Đánh giá tim thai120,000100,000
197Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu180,000150,000
198Đặt ống nội khí quản1,200,0001,000,000
199Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang360,000300,000
200Đặt thông tiểu360,000300,000
201Ga rô hoặc băng ép cầm máu300,000250,000
202Hút đờm (một hút)120,000100,000
203Khâu vết thương độ 1 (đơn giản, ngắn)720,000600,000
204Phí điều trị tắc tia sữa 1 bên vú300,000250,000
205Phương pháp Proetz / Rửa mũi132,000110,000
206Rửa vết thương, thay băng loại 1180,000150,000
207Rút ống thông tiểu120,000100,000
208Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu720,000600,000
209Soi cổ tử cung720,000600,000
210Tháo vòng có dây360,000300,000
211Thay băng cho các vết thương hoạt tử rộng (một lần)360,000300,000
212Thở oxy 1 giờ (3-4L / phút)108,00090,000
213Thở oxy 1 giờ (dưới 2l/phút)72,00060,000
214Thở oxy qua mask không thở lại - 30 phút240,000200,000
215Thở oxy qua mask thở lại - 30 phút216,000180,000
216Thoát dịch ổ viêm180,000150,000
217Truyền Dịch <3 giờ396,000330,000
218Truyền Dịch 3-6 giờ576,000480,000
219hCG /Quickstik, hCG Urine84,00070,000
220Hút đàm cấp cứu180,000150,000
221Điều trị triệu chứng nôn tại cấp cứu (đã bao gồm tiền thuốc Vincomid)120,000100,000
222Công điều dưỡng 1180,000150,000
223Cắt u máu lành tính <1cm2,400,0002,000,000
224Cắt u sắc tố da <1cm2,400,0002,000,000
225Cắt u tế bào thần kinh ngoại biên <1cm2,400,0002,000,000
226Cắt da quy đầu độ 14,200,0003,500,000
227Rạch áp xe độ 11,800,0001,500,000
228Cắt lọc vết thương độ 34,800,0004,000,000
229Cắt da quy đầu độ 26,000,0005,000,000
230Bóc u hoạt dịch độ 12,400,0002,000,000
231Lấy nút biểu bì ống tai ngoài240,000200,000
232Nhét bấc mũi trước độ 1 bằng meche (1 bên)240,000200,000
233Rút meche, rút Merocel hốc mũi180,000150,000
234Làm thuốc tai độ 1 (Rửa tai)240,000200,000
235Lấy dị vật mũi độ 1360,000300,000
236Lấy dị vật tai độ 1360,000300,000
237Khâu rộng lỗ vành tai 1 bên2,400,0002,000,000
238Cắt lẹo mắt2,400,0002,000,000
239Rửa xoang120,000100,000
240Bóc u sợi tuyến vú ( u nang tuyến vú) độ 12,400,0002,000,000
241Bóc u chai bàn chân độ 1 ( 1 chai nhỏ)1,200,0001,000,000
242Khâu vết thương độ 2 ( dài hoặc ngắn ở vị trí nguy hiểm)1,200,0001,000,000
243Rạch áp xe độ 22,400,0002,000,000
244Cắt lọc vết thương độ 12,400,0002,000,000
245Bóc u hoạt dịch độ 23,600,0003,000,000
246Tiêm điểm bám gân/bao gân/khớp (Bao gồm thuốc)600,000500,000
247Tiêm khớp600,000500,000
248Tháo đinh2,400,0002,000,000
249Nong bao quy đầu600,000500,000
250Hút dịch khớp600,000500,000
251Hút dịch khớp + Tiêm khớp840,000700,000
252Phẫu thuật ngón tay cò súng4,200,0003,500,000
253Phẫu thuật hội chứng ống cổ tay (1 bên )6,000,0005,000,000
254Chín mé720,000600,000
255Mắt cá chân720,000600,000
256Bó bột bàn tay600,000500,000
257Tiêm hội chứng DeQuervain600,000500,000
258Chích nhọt ống tai ngoài độ 2360,000300,000
259Làm thuốc tai độ 2480,000400,000
260Lấy dáy tai (nút biểu bì) độ 1240,000200,000
261Nhét bấc mũi trước độ 1 bằng meche (2 bên)360,000300,000
262Lấy dị vật họng miệng độ 1360,000300,000
263Chích tạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh nhân đái tháo đường loại 12,400,0002,000,000
264Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch độ 13,600,0003,000,000
265Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản độ 13,600,0003,000,000
266Phẫu thuật cắt da thừa cạnh hậu môn4,800,0004,000,000
267Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 1 cm2,400,0002,000,000
268Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 1 cm2,400,0002,000,000
269Cắt các u lành vùng cổ dưới 1 cm2,400,0002,000,000
270Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 1 cm2,400,0002,000,000
271Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính 1- 3 cm3,600,0003,000,000
272Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 1 cm2,400,0002,000,000
273Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 1 cm2,400,0002,000,000
274Cắt u lành phần mềm đường kính 1- 3 cm3,600,0003,000,000
275Chích rạch màng nhĩ1,200,0001,000,000
276Khâu vết rách vành tai độ 1600,000500,000
277Bơm hơi vòi nhĩ600,000500,000
278Lấy dị vật tai độ 2600,000500,000
279Chọc hút dịch vành tai độ 1240,000200,000
280Chích nhọt ống tai ngoài độ 1300,000250,000
281Đốt điện cuốn mũi dưới 1 bên1,200,0001,000,000
282Bẻ cuốn mũi 1 bên1,200,0001,000,000
283Nâng xương chính mũi sau chấn thương2,400,0002,000,000
284Nội soi lấy dị vật mũi độ 1288,000240,000
285Hút rửa mũi, xoang sau mổ độ 1600,000500,000
286Khâu phục hồi tổn th­ương đơn giản miệng, họng độ 1600,000500,000
287Cắt chỉ sau phẫu thuật độ 1360,000300,000
288Nội soi cầm máu mũi độ 1600,000500,000
289Nội soi thanh quản lấy dị vật độ 11,200,0001,000,000
290Phẩu thuật nang bả đậu vùng đầu, mặt, cổ độ 11,200,0001,000,000
291Khâu rộng lỗ vành tai 2 bên4,800,0004,000,000
292Nội soi mũi họng360,000300,000
293Cắt bột loại 1180,000150,000
294Sinh thiết tầng (kênh, lòng)1,800,0001,500,000
295Rửa vết thương, thay băng120,000100,000
296Đo và đánh giá tim thai song thai240,000200,000
297Phí lấy mẫu ngoại viện6,000,0005,000,000
298Phụ thu dịch vụ vận chuyển F0480,000400,000
299Siêu âm khớp (một vị trí)288,000240,000
300Siêu âm phần mềm288,000240,000
301Siêu âm Doppler mạch máu (ĐM+TM) 2 chi480,000400,000
302Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng480,000400,000
303Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt288,000240,000
304Siêu âm tử cung phần phụ màu ngả âm đạo360,000300,000
305Siêu âm tuyến giáp288,000240,000
306Siêu âm kênh CTC600,000500,000
307Siêu âm bụng tổng quát trẻ em màu288,000240,000
308Siêu âm xuyên thóp trẻ em300,000250,000
309Siêu âm thành ngực trẻ em288,000240,000
310Siêu âm Doppler động mạch thận480,000400,000
311Siêu âm động mạch chi trên480,000400,000
312Siêu âm tĩnh mạch chi trên480,000400,000
313Siêu âm động mạch cảnh480,000400,000
314Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên480,000400,000
315Siêu âm song thai tam cá nguyệt 2-3600,000500,000
316Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối360,000300,000
317Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa360,000300,000
318Siêu âm thai 2D tam cá nguyệt 3360,000300,000
319Siêu âm hình thái tam cá nguyệt 2 (4D) song thai1,200,0001,000,000
320Siêu âm khảo sát hình thái học tam cá nguyệt 1 (11-13 tuần) song thai840,000700,000
321Chụp Xquang Hirtz312,000260,000
322Chụp Xquang hàm chếch một bên312,000260,000
323Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng240,000200,000
324Chụp Xquang khớp thái dương hàm384,000320,000
325Chụp Xquang cột sống cổ thẳng, nghiêng312,000260,000
326Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên312,000260,000
327Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng, nghiêng312,000260,000
328Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng/chếch hai bên240,000200,000
329Chụp Xquang xương đòn thẳng bên (P)240,000200,000
330Chụp Xquang xương đòn thẳng bên (T)240,000200,000
331Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên240,000200,000
332Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng312,000260,000
333Chụp Xquang bụng đứng (không sửa soạn)312,000260,000
334Chụp Xquang Schuller312,000260,000
335Chụp Xquang cột sống cổ thẳng240,000200,000
336Chụp Xquang cột sống cổ nghiêng240,000200,000
337Chụp Xquang cột sống ngực chếch 2 bên312,000260,000
338Chụp Xquang cột sống thắt lưng cúi, ngửa tối đa312,000260,000
339Chụp Xquang Blondeau312,000260,000